beta radiation
Định nghĩa
Danh từ: - Bức xạ beta: "beta radiation" là một loại bức xạ ion hóa phát ra từ hạt nhân nguyên tử không bền vững trong quá trình phân rã phóng xạ. Nó bao gồm các hạt beta – các electron hoặc positron có năng lượng cao và tốc độ lớn.
Ví dụ sử dụng
- (Bức xạ beta thường được phát ra bởi một số đồng vị phóng xạ, chẳng hạn như strontium-90.)
- (Các nhà khoa học sử dụng bức xạ beta trong các phương pháp điều trị ung thư.)
- (Che chắn chống bức xạ beta cần các vật liệu như nhựa hoặc thủy tinh.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Beta radiation exposure": sự tiếp xúc với bức xạ beta.
- Prolonged beta radiation exposure can damage skin and eye tissues. (Tiếp xúc kéo dài với bức xạ beta có thể làm tổn thương mô da và mắt.)
"Beta radiation therapy": liệu pháp bức xạ beta (dùng trong y học).
- Beta radiation therapy is effective for treating certain eye conditions. (Liệu pháp bức xạ beta có hiệu quả trong điều trị một số bệnh về mắt.)
Biến thể và từ gần giống
- Bức xạ beta (n): bản dịch trực tiếp của "beta radiation".
- Phân rã beta (n): quá trình phát ra bức xạ beta.
- Beta decay is a type of radioactive decay. (Phân rã beta là một loại phân rã phóng xạ.)
Từ đồng nghĩa
- Bức xạ hạt beta (n): cách gọi khác để nhấn mạnh thành phần hạt.
- Phát xạ beta (n): chỉ hành động phát ra bức xạ beta.
Các cụm từ liên quan
- Beta particle (n): hạt beta – thành phần cấu tạo của bức xạ beta.
- Beta particles are high-energy electrons. (Hạt beta là các electron năng lượng cao.)
Thành ngữ liên quan
- (Không có thành ngữ phổ biến liên quan trực tiếp đến "beta radiation" trong tiếng Việt, vì đây là thuật ngữ khoa học kỹ thuật.)